Thực phẩm không có sữa

5.779 thực phẩm

Thực phẩm không liệt kê sữa hoặc thành phần từ sữa: không có phô mai, bơ, sữa chua, kem hoặc whey. Danh sách bao gồm thực phẩm thực vật, thịt, cá, trứng và các lựa chọn không sữa. Sản phẩm đóng gói vẫn có thể chứa vết sữa — kiểm tra nhãn. Mỗi thực phẩm trong danh sách này được xếp hạng theo tải lượng đường huyết trên 100 g, từ thấp đến cao, nên các lựa chọn tốt cho đường huyết sẽ ở đầu. Mở từng thực phẩm để xem tải lượng theo khẩu phần, thành phần dinh dưỡng và lựa chọn thay thế.

Chỉ liệt kê thực phẩm đã đánh giá chất gây dị ứng.

Sắp xếp theo tải lượng đường huyết trên 100 g, từ thấp đến cao.

Cá cơm trắng tươi 9/10 cá haddock 9/10 Cá hồi 8/10 Cá hồi (Đại Tây Dương, hoang dã, sống) 9/10 Cá hồi (không muối) 9/10 Cá hồi (tươi, Đại Tây Dương) 9/10 Cá hồi (tươi, hoang dã) 9/10 Cá hồi cầu vồng (tươi) 9/10 Cá hồi chiên 8/10 Cá hồi Đại Tây Dương 8/10 Cá hồi Đại Tây Dương (tươi, không muối) 8/10 Cá hồi Đại Tây Dương hun khói nóng với thì là 7.5/10 Cá hồi hấp 9/10 Cá hồi hoang dã 7/10 Cá hồi hoang dã hoặc cá tuyết 9/10 Cá hồi hun khói 8/10 Cá hồi luộc 8.5/10 Cá hồi mè rang 8.5/10 Cá hồi nheo 9/10 Cá hồi nước ngọt 8.5/10 Cá hồi nướng 8/10 Cá hồi nướng 9/10 Cá hồi nướng 8/10 Cá hồi nướng (không bột chiên, có thảo mộc) 9/10 Cá hồi nướng lò 9/10 Cá hồi tươi (Đại Tây Dương) 9/10 Cá hồi ướp xì dầu 8/10 cá hồi vân hun khói 7/10 Cá hun khói 7/10 Cá luộc 8.5/10 Cá mòi 9/10 Cá mòi 8/10 Cá mòi đánh bắt tự nhiên 9/10 Cá mòi hấp 9/10 Cá mòi luộc 9/10 Cá mòi ngâm nước 8/10 Cá mòi Thái Bình Dương 8.5/10 Cá mòi tươi hoặc nướng 9/10 Cá mú đỏ 9/10 Cá mú đỏ 9/10 Cá ngâm giấm 7/10 Cá ngừ Ahi 9.5/10 Cá ngừ albacore 9/10 Cá ngừ đóng hộp 7/10 Cá ngừ nhẹ 8/10 Cá ngừ trắng 8/10 Cá ngừ trong nước tự nhiên 7.5/10 Cá ngừ tươi 8/10 cá ngừ tươi cắt lát 9/10 Cá ngừ với mè 8/10 Cá nhảy 9/10 Cá nước ngọt 9/10 Cá nướng 8/10 Cá nướng rau chân vịt 9/10 Cà phê Americano 9.5/10 Cà phê Arabica 9/10 Cà phê đã tách caffeine 8.5/10 Cà phê đậm 8.5/10 Cà phê decaf 9.5/10 Cà phê đen với quế 10/10 Cà phê Equator 9.5/10 Cà phê Espresso 8/10 Cà phê Green Mountain Keurig K-Cup 9/10 Cà phê hòa tan Nescafé Crema 6/10 Cà phê hòa tan truyền thống 6.5/10 Cà phê Nespresso 9/10 Cà phê pha 8/10 Cà phê pha lạnh 9/10 Cà phê Ristretto 9/10 Cà phê thường 8/10 Cà phê xay 9/10 Cà phê xay Lavazza 8.5/10 Cà phê xay mịn 9/10 cá pike 9/10 cá pollock 8.5/10 Cá răng Patagonian 9.5/10 Cá rô phi 9/10 Cá sống 9/10 Cá than 9/10 Cá thu 9/10 Cá thu 8/10 Cá thu 7/10 Cá thu hun khói 8/10 Cá thu nướng 9/10 Cá trắng 9/10 Cá trắng ít béo nhẹ (ví dụ: cá tuyết, cá haddock), nguyên chất, không muối 8/10 Cá trắng nạc hấp chanh và thảo mộc tươi 9/10 Cá trắng nạc nướng không bột chiên, ít muối 9/10 Cá trích Đại Tây Dương 8/10 Cá trích Đại Tây Dương 9/10 Cá trích hun khói 7/10 Cá trích ngâm 4/10 Cá trích ngâm giấm 6/10 Cá trích trong dầu hạt lanh 7/10 Cá trích trong dầu với hành tây 7/10 Cá trích trong nước 8/10 Cá tuyết 9/10 Cá tuyết châu Âu 8/10 Cá tuyết Đại Tây Dương 9/10 Cá tuyết luộc 9/10
Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.