Thực phẩm không có đậu nành

10.075 thực phẩm

Thực phẩm không liệt kê đậu nành: không có đậu phụ, nước tương, edamame, sữa đậu nành hoặc protein đậu nành. Nhiều loại nước sốt đóng gói và thực phẩm thay thế thịt có chứa đậu nành — kiểm tra nhãn. Mỗi thực phẩm trong danh sách này được xếp hạng theo tải lượng đường huyết trên 100 g, từ thấp đến cao, nên các lựa chọn tốt cho đường huyết sẽ ở đầu. Mở từng thực phẩm để xem tải lượng theo khẩu phần, thành phần dinh dưỡng và lựa chọn thay thế.

Chỉ liệt kê thực phẩm đã đánh giá chất gây dị ứng.

Sắp xếp theo tải lượng đường huyết trên 100 g, từ thấp đến cao.

Bổ sung điện giải — 6/10 Bổ sung sắt chelate — 3/10 Bổ sung vitamin B12 — 8/10 Bổ sung vitamin B6 — 6/10 Bổ sung vitamin D — 8/10 Bò tái kiểu Tartare — 7/10 Bơ thảo mộc — 4/10 Bơ thay thế giảm béo với dầu ô liu — 4/10 bơ thực vật — 4/10 Bơ thực vật — 4/10 Bơ thực vật — 2/10 Bơ thực vật — 3/10 Bơ thực vật cao cấp không chứa chất béo chuyển hóa — 4/10 Bơ thực vật Flora — 3/10 Bơ thực vật không chất béo chuyển hóa — 4/10 Bơ thực vật không chứa chất béo chuyển hóa — 3/10 Bơ thực vật nhẹ — 3/10 bơ thực vật phết bánh — 2/10 Bơ thực vật thực vật không hydro hóa — 3/10 Bơ thực vật từ sữa — 3/10 Bơ tỏi thảo mộc — 3/10 Bơ trộn dầu hạt cải — 3/10 bơ trứng — 5/10 Bơ với dầu ô liu và muối biển — 4.5/10 Bò xào hành lá — 8/10 bột axit amin thiết yếu — 6/10 Bột BCAA — 5/10 Bột cà phê — 6/10 Bột cà phê hòa tan — 6/10 bột collagen peptide — 6/10 bột gelatin — 7/10 Bột konjac — 8/10 Bột magie — 8/10 bột mè đen không đường — 8/10 Bột ngọt — 2/10 Bột nhão từ hạt vani — 8/10 bột nở — 2/10 Bột nở — 5/10 Bột nở tự làm giảm natri — 2/10 Bột nở với nước cốt chanh — 2/10 bột ớt bột hun khói — 7/10 bột protein collagen — 6/10 Bột protein collagen — 7/10 bột protein hạt bí ngô — 7/10 bột protein nước hầm xương — 7/10 bột protein thịt bò — 6/10 Bột protein từ động vật (ví dụ: whey isolate) — 8/10 bột thịt xông khói — 2.5/10 bột trà xanh matcha — 9/10 Bột trứng — 7/10 Bột vani hữu cơ — 7/10 Brandy — 1/10 Bresaola — 7/10 Bresaola — 6/10 Bryndza — 5.5/10 bún konjac — 9/10 bụng cá nhám hun khói — 7/10 Butterkäse — 6/10 Cá Amberjack — 8/10 cá atherina — 9/10 Cá béo — 9/10 cá blue whiting — 7/10 cá bơ — 7/10 cá bơ hun khói — 6/10 Cá bơn — 9/10 Cá bơn chanh — 9/10 Cá bơn đại dương — 9/10 Cá bơn Gilthead — 9.5/10 cá bơn hun khói — 7/10 Cá bơn nguyên con — 9/10 cá bơn nướng — 9/10 cá bơn nướng — 9/10 Cá bơn trong dầu — 6/10 cá bơn turbot — 9/10 cá char Bắc Cực — 9/10 Cá char Bắc Cực — 9/10 Cá chẽm — 9/10 cá chẽm hấp — 9/10 Cá chép — 8/10 cá chim — 9/10 cá chình moray — 8/10 Cá Chirraku — 9/10 Cá cơm — 6/10 Cá cơm — 6/10 Cá cơm — 8.5/10 cá cơm chiên — 7/10 Cá cơm chiên — 6/10 Cá cơm khô — 6/10 Cá cơm trắng tươi — 9/10 cá đá — 9/10 Cá đầu bẹt — 9/10 cá đỏ — 9/10 cá đỏ luộc — 9/10 cá đối — 9/10 cá dorado nướng — 9/10 cá dory — 8/10 cá dory luộc — 9/10 Cá đóng hộp — 7/10 cá haddock — 9/10 cá haddock hun khói — 7/10
Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.