Lê còn vỏ

Lê còn vỏ

GI 38 · ThấpGL 6.8 / miếng9/10

GI thấp

38 GI

GL 6.8 trên miếng điển hình (120 g) · GL 5.7 trên 100 g

Điểm Logi 9/10
  • Hàm lượng chất xơ cao
  • Chứa đường tự nhiên

Lê còn vỏ có chỉ số đường huyết là 38 (Thấp). Một miếng điển hình (120 g) thêm tải lượng đường huyết là 6.8.

Cập nhật 12 thg 10, 2025 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Lê còn vỏ là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

57
Calo
15 g
Carbohydrate
0.4 g
Protein
0.1 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo57 kcal
Carbohydrate15 g
Đường (tổng)9.8 g
Tự nhiên9.8 g
Thêm vào0 g
Chất xơ3.1 g
Hoà tan1 g
Không hoà tan2.1 g
Protein0.4 g
Chất béo0.1 g
Bão hoà0.02 g
Không bão hoà0.08 g
Natri1 mg

Mức độ chế biến

5%
Tối thiểu
Tại sao điểm này?
  • Hàm lượng chất xơ cao
  • Chỉ số đường huyết thấp
  • Giàu nước và vi chất dinh dưỡng
  • Chứa đường tự nhiên
  • Hàm lượng protein thấp

Chất gây dị ứng

Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của Lê còn vỏ là bao nhiêu?

Lê còn vỏ có chỉ số đường huyết là 38 (Thấp). Một miếng điển hình (120 g) có tải lượng đường huyết là 6.8; trên 100 g tải lượng đường huyết là 5.7.

Lê còn vỏ có phù hợp cho người kháng insulin không?

Lê còn vỏ có chỉ số đường huyết thấp (38), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

Lê còn vỏ ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

Lê còn vỏ có tải lượng đường huyết 5.7 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.

Xem Lê còn vỏ trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.