GL 7.1 trên miếng (178 g) · GL 4 trên 100 g
Các loại lê có chỉ số đường huyết là 30 (Thấp). Một miếng (178 g) thêm tải lượng đường huyết là 7.1.
Đã rà soát 31 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #169118 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Các loại lê là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 cup, slices | 140 g | 5.6 |
| 1 small | 148 g | 5.9 |
| 1 cup, cubes | 161 g | 6.4 |
| 1 NLEA serving | 166 g | 6.6 |
| 1 medium | 178 g | 7.1 |
| 1 large | 230 g | 9.2 |
| Calo | 57 kcal |
| Carbohydrate | 15 g |
| Đường (tổng) | 9.8 g |
| Tự nhiên | 9.8 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 3.1 g |
| Hoà tan | 1 g |
| Không hoà tan | 2.1 g |
| Protein | 0.4 g |
| Chất béo | 0.1 g |
| Bão hoà | 0.02 g |
| Không bão hoà | 0.08 g |
| Natri | 1 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Các loại lê có chỉ số đường huyết là 30 (Thấp). Một miếng (178 g) có tải lượng đường huyết là 7.1; trên 100 g tải lượng đường huyết là 4.
Các loại lê có chỉ số đường huyết thấp (30), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Trong các dạng của Các loại lê trong cơ sở dữ liệu này, Lê xanh có tải lượng đường huyết thấp nhất (2 trên 100 g).
Xem Các loại lê trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.