GL 64.8 trên cốc (162 g) · GL 40 trên 100 g
Lúa mạch malt có chỉ số đường huyết là 55, cao hơn Lúa mạch nguyên bản (50). Một cốc (162 g) thêm tải lượng đường huyết là 64.8.
Cập nhật 20 thg 10, 2025 · Nguồn: USDA FoodData Central #169740 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Lúa mạch malt là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 cốc | 162 g | 64.8 |
| Calo | 360 kcal |
| Carbohydrate | 73 g |
| Đường (tổng) | 2 g |
| Tự nhiên | 2 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 11 g |
| Hoà tan | 3.3 g |
| Không hoà tan | 7.7 g |
| Protein | 10 g |
| Chất béo | 2 g |
| Bão hoà | 0.4 g |
| Không bão hoà | 1.6 g |
| Natri | 8 mg |
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Lúa mạch malt có chỉ số đường huyết là 55 (Trung bình). Một cốc (162 g) có tải lượng đường huyết là 64.8; trên 100 g tải lượng đường huyết là 40.
Lúa mạch malt có chỉ số đường huyết trung bình (55). Phù hợp khi dùng vừa phải, lý tưởng kết hợp với protein hoặc chất béo; lựa chọn thay thế tải lượng thấp hơn là Hạt diêm mạch đã nấu chín.
Trong các dạng của Lúa mạch trong cơ sở dữ liệu này, Cơm lúa mạch có tải lượng đường huyết thấp nhất (7 trên 100 g).
Xem Lúa mạch malt trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.