GL 10.6 trên miếng (66 g) · GL 16 trên 100 g
Kem socola có chỉ số đường huyết là 61, cao hơn Kem nguyên bản (60). Một miếng (66 g) thêm tải lượng đường huyết là 10.6.
Cập nhật 4 thg 7, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Kem socola là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 scoop | 66 g | 10.6 |
| 1 cốc | 133 g | 21.3 |
| 1 serving | 133 g | 21.3 |
| Calo | 210 kcal |
| Carbohydrate | 27 g |
| Đường (tổng) | 23 g |
| Tự nhiên | 5 g |
| Thêm vào | 18 g |
| Chất xơ | 1.2 g |
| Hoà tan | 0.36 g |
| Không hoà tan | 0.84 g |
| Protein | 3.5 g |
| Chất béo | 10 g |
| Bão hoà | 6.2 g |
| Không bão hoà | 3.8 g |
| Natri | 60 mg |
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Kem socola có chỉ số đường huyết là 61 (Trung bình). Một miếng (66 g) có tải lượng đường huyết là 10.6; trên 100 g tải lượng đường huyết là 16.
Kem socola có chỉ số đường huyết trung bình (61). Người kháng insulin có thể dùng với lượng vừa phải.
Trong các dạng của Kem trong cơ sở dữ liệu này, Kem không đường có tải lượng đường huyết thấp nhất (2 trên 100 g).
Xem Kem socola trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.