GL 8.1 trên miếng (58 g) · GL 14 trên 100 g
Kem có chỉ số đường huyết là 60 (Trung bình). Một miếng (58 g) thêm tải lượng đường huyết là 8.1.
Đã rà soát 6 thg 8, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #167575 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Kem là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 individual cup (100 ml) | 58 g | 8.1 |
| 1 scoop | 60 g | 8.4 |
| 1/2 cup | 66 g | 9.2 |
| 1 serving (2/3 cup) | 88 g | 12.3 |
| 1 cup | 132 g | 18.5 |
| Calo | 207 kcal |
| Carbohydrate | 24 g |
| Đường (tổng) | 21 g |
| Tự nhiên | 3 g |
| Thêm vào | 18 g |
| Chất xơ | 0.7 g |
| Hoà tan | 0.2 g |
| Không hoà tan | 0.5 g |
| Protein | 3.5 g |
| Chất béo | 11 g |
| Bão hoà | 7 g |
| Không bão hoà | 4 g |
| Natri | 80 mg |
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Kem có chỉ số đường huyết là 60 (Trung bình). Một miếng (58 g) có tải lượng đường huyết là 8.1; trên 100 g tải lượng đường huyết là 14.
Kem có chỉ số đường huyết trung bình (60). Phù hợp khi dùng vừa phải, lý tưởng kết hợp với protein hoặc chất béo; lựa chọn thay thế tải lượng thấp hơn là Kem không đường.
Trong các dạng của Kem trong cơ sở dữ liệu này, Kem không đường có tải lượng đường huyết thấp nhất (2 trên 100 g).
Xem Kem trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.