ca cao đen

GI 20 · ThấpGL 11.6 / 100 g7/10

GI thấp

20 GI

GL 11.6 trên 100 g

Điểm Logi 7/10
  • Hàm lượng chất xơ rất cao
  • Chứa chất béo bão hòa

ca cao đen có chỉ số đường huyết là 20 (Thấp).

Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

ca cao đen là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

228
Calo
58 g
Carbohydrate
19.6 g
Protein
13.7 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo228 kcal
Carbohydrate58 g
Đường (tổng)1.8 g
Tự nhiên1.8 g
Thêm vào0 g
Chất xơ33.2 g
Hoà tan10 g
Không hoà tan23.2 g
Protein19.6 g
Chất béo13.7 g
Bão hoà8.1 g
Không bão hoà5.6 g
Natri21 mg

Mức độ chế biến

50%
Vừa phải
Tại sao điểm này?
  • Hàm lượng chất xơ rất cao
  • Giàu chất chống oxy hóa (polyphenol)
  • Hàm lượng đường thấp
  • Chứa chất béo bão hòa
  • Mức độ chế biến trung bình
  • Có thể chứa dấu vết kim loại nặng (ví dụ: cadmium)

Chất gây dị ứng

Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của ca cao đen là bao nhiêu?

ca cao đen có chỉ số đường huyết là 20 (Thấp) và tải lượng đường huyết là 11.6 trên 100 g.

ca cao đen có phù hợp cho người kháng insulin không?

ca cao đen có chỉ số đường huyết thấp (20), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

ca cao đen ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

ca cao đen có tải lượng đường huyết 11.6 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng vừa phải đến mức đường huyết.

Xem ca cao đen trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.