yến mạch nguyên hạt

GI 55 · Trung bìnhGL 30.6 / 100 g8/10

GI trung bình

55 GI

GL 30.6 trên 100 g

Điểm Logi 8/10
  • hàm lượng chất xơ cao
  • chỉ số đường huyết trung bình

yến mạch nguyên hạt có chỉ số đường huyết là 55, bằng với Yến mạch nguyên bản (55).

Nguồn: USDA FoodData Central #169705 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Các dạng của Yến mạch

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

yến mạch nguyên hạt là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

389
Calo
66.27 g
Carbohydrate
16.89 g
Protein
6.9 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo389 kcal
Carbohydrate66.27 g
Đường (tổng)0.99 g
Tự nhiên1 g
Thêm vào0 g
Chất xơ10.6 g
Hoà tan3.2 g
Không hoà tan7.4 g
Protein16.89 g
Chất béo6.9 g
Bão hoà1.2 g
Không bão hoà5.7 g
Natri2 mg

Mức độ chế biến

15%
Tối thiểu
Tại sao điểm này?
  • hàm lượng chất xơ cao
  • giàu protein
  • ít đường bổ sung
  • chỉ số đường huyết trung bình
  • chứa một lượng chất béo bão hòa

Chất gây dị ứng

Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của yến mạch nguyên hạt là bao nhiêu?

yến mạch nguyên hạt có chỉ số đường huyết là 55 (Trung bình) và tải lượng đường huyết là 30.6 trên 100 g.

yến mạch nguyên hạt có phù hợp cho người kháng insulin không?

yến mạch nguyên hạt có chỉ số đường huyết trung bình (55). Người kháng insulin có thể dùng với lượng vừa phải.

Dạng nào của Yến mạch có tải lượng đường huyết thấp nhất?

Trong các dạng của Yến mạch trong cơ sở dữ liệu này, yến mạch nấu chín có tải lượng đường huyết thấp nhất (6.6 trên 100 g).

Xem yến mạch nguyên hạt trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.