Sinh tố bơ

Sinh tố bơ

GI 25 · Thấp GL 2 · Thấp Score 8/10

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen

Sinh tố bơ có chỉ số đường huyết 25, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 2 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

So với các sweets khác, Sinh tố bơ xếp hạng trong nhóm thấp nhất về chỉ số đường huyết.

Sinh tố bơ là lựa chọn tốt cho người kiểm soát đường huyết, kháng insulin hoặc theo chế độ ăn GI thấp.

Chỉ Số Đường Huyết 25
Thấp GI
Tốt nhất cho kiểm soát đường huyết
Tải Lượng Đường Huyết 2
Thấp GL
Ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết
90
Calo
8g
Carbohydrate
2g
Protein
5g
Chất béo

Điểm Logi: 8/10

Tại sao điểm này?

Mức độ chế biến

35%
Vừa phải

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

Calo90 kcal
Carbohydrate8g
Đường (tổng)4g
Tự nhiên4.0g
Thêm vào0g
Chất xơ3g
Hoà tan0g
Không hoà tan0g
Protein2g
Chất béo5g
Bão hoà1g
Không bão hoà4g
Natri20mg

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của Sinh tố bơ là bao nhiêu?

Sinh tố bơ có chỉ số đường huyết 25, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 2 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

Sinh tố bơ có phù hợp cho người kháng insulin không?

Sinh tố bơ có chỉ số đường huyết thấp (25), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

Sinh tố bơ ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

Sinh tố bơ có tải lượng đường huyết 2 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen
← Quay về trang chủ