GL 13.6 trên miếng (40 g) · GL 34 trên 100 g
Roti có chỉ số đường huyết là 62 (Trung bình). Một miếng (40 g) thêm tải lượng đường huyết là 13.6.
Đã rà soát 7 thg 8, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ AI, kiểm duyệt bởi con người) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Roti là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 medium (approx. 6 inch) | 40 g | 13.6 |
| Calo | 270 kcal |
| Carbohydrate | 55 g |
| Đường (tổng) | 1 g |
| Tự nhiên | 1 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 6 g |
| Hoà tan | 1.8 g |
| Không hoà tan | 4.2 g |
| Protein | 8 g |
| Chất béo | 2.5 g |
| Bão hoà | 0.5 g |
| Không bão hoà | 2 g |
| Natri | 5 mg |
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Roti có chỉ số đường huyết là 62 (Trung bình). Một miếng (40 g) có tải lượng đường huyết là 13.6; trên 100 g tải lượng đường huyết là 34.
Roti có chỉ số đường huyết trung bình (62). Phù hợp khi dùng vừa phải, lý tưởng kết hợp với protein hoặc chất béo; lựa chọn thay thế tải lượng thấp hơn là Bánh mì bột hạnh nhân.
Trong các dạng của Roti trong cơ sở dữ liệu này, Bánh mì hạt lanh có tải lượng đường huyết thấp nhất (4.3 trên 100 g).
Xem Roti trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.