GL 3.9 trên muỗng cà phê điển hình (5 g) · GL 78 trên 100 g
Aromat có chỉ số đường huyết là 85 (Cao). Một muỗng cà phê điển hình (5 g) thêm tải lượng đường huyết là 3.9.
Cập nhật 30 thg 1, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Aromat là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Calo | 380 kcal |
| Carbohydrate | 92 g |
| Đường (tổng) | 80 g |
| Tự nhiên | 0 g |
| Thêm vào | 80 g |
| Chất xơ | 0 g |
| Hoà tan | 0 g |
| Không hoà tan | 0 g |
| Protein | 0 g |
| Chất béo | 0 g |
| Bão hoà | 0 g |
| Không bão hoà | 0 g |
| Natri | 50 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Aromat có chỉ số đường huyết là 85 (Cao). Một muỗng cà phê điển hình (5 g) có tải lượng đường huyết là 3.9; trên 100 g tải lượng đường huyết là 78.
Aromat có chỉ số đường huyết cao (85) và làm tăng đường huyết nhanh. Lựa chọn thay thế tải lượng thấp hơn là Bột ca cao.
Aromat có tải lượng đường huyết 78 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến mức đường huyết.
Xem Aromat trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.