Aromat

Aromat

GI 85 · Cao GL 78 · Cao Score 1/10

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen

Aromat có chỉ số đường huyết 85, được xếp loại là thực phẩm GI cao. Với tải lượng đường huyết 78 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng đáng kể đến đường huyết.

So với các sweets khác, Aromat xếp hạng trong nhóm cao nhất về chỉ số đường huyết.

Aromat có thể gây tăng đường huyết nhanh và nên ăn với khẩu phần nhỏ.

Chỉ Số Đường Huyết 85
Cao GI
Tăng đường huyết nhanh
Tải Lượng Đường Huyết 78
Cao GL
Ảnh hưởng đáng kể đến đường huyết
380
Calo
92g
Carbohydrate
0g
Protein
0g
Chất béo

Điểm Logi: 1/10

Tại sao điểm này?

  • Không chứa chất béo
  • Hàm lượng natri thấp
  • Hàm lượng đường rất cao
  • Chỉ số và tải lượng glycemic rất cao
  • Không có giá trị dinh dưỡng

Mức độ chế biến

95%
Chế biến cao

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

Calo380 kcal
Carbohydrate92g
Đường (tổng)80g
Tự nhiên0.0g
Thêm vào80g
Chất xơ0g
Hoà tan0g
Không hoà tan0g
Protein0g
Chất béo0g
Bão hoà0g
Không bão hoà0g
Natri50mg

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của Aromat là bao nhiêu?

Aromat có chỉ số đường huyết 85, được xếp loại là thực phẩm GI cao. Với tải lượng đường huyết 78 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng đáng kể đến đường huyết.

Aromat có phù hợp cho người kháng insulin không?

Aromat có chỉ số đường huyết cao (85). Người kháng insulin nên hạn chế tiêu thụ.

Aromat ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

Aromat có tải lượng đường huyết 78 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến mức đường huyết.

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen
← Quay về trang chủ