mứt lý chua đen

mứt lý chua đen

GI 40 · Thấp GL 8 · Thấp Score 7/10

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen

mứt lý chua đen có chỉ số đường huyết 40, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 8 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

So với các sweets khác, mứt lý chua đen xếp hạng trong nhóm thấp nhất về chỉ số đường huyết.

mứt lý chua đen là lựa chọn tốt cho người kiểm soát đường huyết, kháng insulin hoặc theo chế độ ăn GI thấp.

Chỉ Số Đường Huyết 40
Thấp GI
Tốt nhất cho kiểm soát đường huyết
Tải Lượng Đường Huyết 8
Thấp GL
Ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết
90
Calo
20g
Carbohydrate
1g
Protein
0.3g
Chất béo

Điểm Logi: 7/10

Tại sao điểm này?

Mức độ chế biến

60%
Vừa phải

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

Calo90 kcal
Carbohydrate20g
Đường (tổng)15g
Tự nhiên15.0g
Thêm vào0g
Chất xơ5g
Hoà tan0g
Không hoà tan0g
Protein1g
Chất béo0.3g
Bão hoà0.02g
Không bão hoà0.1g
Natri2mg

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của mứt lý chua đen là bao nhiêu?

mứt lý chua đen có chỉ số đường huyết 40, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 8 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

mứt lý chua đen có phù hợp cho người kháng insulin không?

mứt lý chua đen có chỉ số đường huyết thấp (40), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

mứt lý chua đen ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

mứt lý chua đen có tải lượng đường huyết 8 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen
← Quay về trang chủ