mứt hạt dẻ cười

mứt hạt dẻ cười

GI 15 · Thấp GL 4 · Thấp Score 6/10

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen

mứt hạt dẻ cười có chỉ số đường huyết 15, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 4 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

So với các sweets khác, mứt hạt dẻ cười xếp hạng trong nhóm thấp nhất về chỉ số đường huyết.

mứt hạt dẻ cười là lựa chọn tốt cho người kiểm soát đường huyết, kháng insulin hoặc theo chế độ ăn GI thấp.

Chỉ Số Đường Huyết 15
Thấp GI
Tốt nhất cho kiểm soát đường huyết
Tải Lượng Đường Huyết 4
Thấp GL
Ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết
520
Calo
25g
Carbohydrate
13g
Protein
42g
Chất béo

Điểm Logi: 6/10

Tại sao điểm này?

Mức độ chế biến

75%
Chế biến cao

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

Calo520 kcal
Carbohydrate25g
Đường (tổng)5g
Tự nhiên5.0g
Thêm vào0g
Chất xơ7g
Hoà tan0g
Không hoà tan0g
Protein13g
Chất béo42g
Bão hoà5g
Không bão hoà35g
Natri5mg

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của mứt hạt dẻ cười là bao nhiêu?

mứt hạt dẻ cười có chỉ số đường huyết 15, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 4 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

mứt hạt dẻ cười có phù hợp cho người kháng insulin không?

mứt hạt dẻ cười có chỉ số đường huyết thấp (15), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

mứt hạt dẻ cười ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

mứt hạt dẻ cười có tải lượng đường huyết 4 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen
← Quay về trang chủ