GL 0.1 trên miếng (5 g) · GL 2 trên 100 g
Mù tạt có chỉ số đường huyết là 35 (Thấp). Một miếng (5 g) thêm tải lượng đường huyết là 0.1.
Đã rà soát 31 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #172234 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Mù tạt là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 tsp | 5 g | 0.1 |
| 1 packet | 5 g | 0.1 |
| 1 tbsp | 15 g | 0.3 |
| Calo | 60 kcal |
| Carbohydrate | 5.83 g |
| Đường (tổng) | 0.92 g |
| Tự nhiên | 0 g |
| Thêm vào | 0.92 g |
| Chất xơ | 4 g |
| Hoà tan | 1.2 g |
| Không hoà tan | 2.8 g |
| Protein | 3.74 g |
| Chất béo | 3.34 g |
| Bão hoà | 0.15 g |
| Không bão hoà | 3.19 g |
| Natri | 1100 mg |
Mù tạt có chỉ số đường huyết là 35 (Thấp). Một miếng (5 g) có tải lượng đường huyết là 0.1; trên 100 g tải lượng đường huyết là 2.
Mù tạt có chỉ số đường huyết thấp (35), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Mù tạt có tải lượng đường huyết thấp nhất trong tất cả các dạng của Mù tạt trong cơ sở dữ liệu này (2 trên 100 g).
Xem Mù tạt trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.