GL 7.3 trên miếng (56 g) · GL 13 trên 100 g
Mì làm từ lúa mì có chỉ số đường huyết là 50 (Thấp). Một miếng (56 g) thêm tải lượng đường huyết là 7.3.
Đã rà soát 6 thg 8, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ AI, kiểm duyệt bởi con người) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Mì làm từ lúa mì là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 oz, dry | 56 g | 7.3 |
| 1 cốc | 140 g | 18.2 |
| 1 serving (cooked) | 140 g | 18.2 |
| Calo | 138 kcal |
| Carbohydrate | 25 g |
| Đường (tổng) | 0.2 g |
| Tự nhiên | 0.2 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 1.2 g |
| Hoà tan | 0.4 g |
| Không hoà tan | 0.8 g |
| Protein | 4.5 g |
| Chất béo | 0.7 g |
| Bão hoà | 0.2 g |
| Không bão hoà | 0.5 g |
| Natri | 5 mg |
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Mì làm từ lúa mì có chỉ số đường huyết là 50 (Thấp). Một miếng (56 g) có tải lượng đường huyết là 7.3; trên 100 g tải lượng đường huyết là 13.
Mì làm từ lúa mì có chỉ số đường huyết thấp (50), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Mì làm từ lúa mì có tải lượng đường huyết 13 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng vừa phải đến mức đường huyết.
Xem Mì làm từ lúa mì trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.