Lê khô

Lê khô

GI 35 · ThấpGL 7.3 / lát6/10

GI thấp

35 GI

GL 7.3 trên lát điển hình (30 g) · GL 24.4 trên 100 g

Điểm Logi 6/10

Lê khô có chỉ số đường huyết là 35, thấp hơn Các loại lê nguyên bản (38). Một lát điển hình (30 g) thêm tải lượng đường huyết là 7.3.

Cập nhật 12 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #169121 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Các dạng của Các loại lê

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Lê khô là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

262
Calo
69.7 g
Carbohydrate
1.87 g
Protein
0.63 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo262 kcal
Carbohydrate69.7 g
Đường (tổng)62.2 g
Tự nhiên62.2 g
Thêm vào0 g
Chất xơ7.5 g
Hoà tan2.3 g
Không hoà tan5.3 g
Protein1.87 g
Chất béo0.63 g
Bão hoà0.11 g
Không bão hoà0.53 g
Natri7 mg

Mức độ chế biến

35%
Vừa phải

Chất gây dị ứng

Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của Lê khô là bao nhiêu?

Lê khô có chỉ số đường huyết là 35 (Thấp). Một lát điển hình (30 g) có tải lượng đường huyết là 7.3; trên 100 g tải lượng đường huyết là 24.4.

Lê khô có phù hợp cho người kháng insulin không?

Lê khô có chỉ số đường huyết thấp (35), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

Dạng nào của Các loại lê có tải lượng đường huyết thấp nhất?

Trong các dạng của Các loại lê trong cơ sở dữ liệu này, Lê hộp không thêm đường có tải lượng đường huyết thấp nhất (3.4 trên 100 g).

Xem Lê khô trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.