bột ớt đỏ rang

bột ớt đỏ rang

GI 25 · Thấp GL 2 · Thấp Score 8/10

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen

bột ớt đỏ rang có chỉ số đường huyết 25, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 2 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

So với các vegetables khác, bột ớt đỏ rang xếp hạng trong nhóm thấp nhất về chỉ số đường huyết.

bột ớt đỏ rang là lựa chọn tốt cho người kiểm soát đường huyết, kháng insulin hoặc theo chế độ ăn GI thấp.

Chỉ Số Đường Huyết 25
Thấp GI
Tốt nhất cho kiểm soát đường huyết
Tải Lượng Đường Huyết 2
Thấp GL
Ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết
60
Calo
8g
Carbohydrate
1.5g
Protein
2.5g
Chất béo

Điểm Logi: 8/10

Tại sao điểm này?

Mức độ chế biến

55%
Vừa phải

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

Calo60 kcal
Carbohydrate8g
Đường (tổng)5g
Tự nhiên5.0g
Thêm vào0g
Chất xơ2.5g
Hoà tan0g
Không hoà tan0g
Protein1.5g
Chất béo2.5g
Bão hoà0.3g
Không bão hoà2.2g
Natri300mg

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của bột ớt đỏ rang là bao nhiêu?

bột ớt đỏ rang có chỉ số đường huyết 25, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 2 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

bột ớt đỏ rang có phù hợp cho người kháng insulin không?

bột ớt đỏ rang có chỉ số đường huyết thấp (25), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

bột ớt đỏ rang ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

bột ớt đỏ rang có tải lượng đường huyết 2 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen
← Quay về trang chủ