trân châu bột

GI 70 · CaoGL 38 / 100 g3/10

GI cao

70 GI

GL 38 trên 100 g

Điểm Logi 3/10
  • Nguồn năng lượng nhanh
  • Chỉ số và tải lượng đường huyết cao

trân châu bột có chỉ số đường huyết là 70 (Cao).

Cập nhật 12 thg 9, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Thay cho thực phẩm này

Các dạng của trân châu bột

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

trân châu bột là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

480
Calo
55 g
Carbohydrate
8 g
Protein
25 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo480 kcal
Carbohydrate55 g
Đường (tổng)2 g
Tự nhiên1.5 g
Thêm vào0.5 g
Chất xơ2.5 g
Hoà tan0.8 g
Không hoà tan1.7 g
Protein8 g
Chất béo25 g
Bão hoà7 g
Không bão hoà18 g
Natri800 mg

Mức độ chế biến

80%
Chế biến cao
Tại sao điểm này?
  • Nguồn năng lượng nhanh
  • Chứa một ít protein
  • Chỉ số và tải lượng đường huyết cao
  • Nhiều chất béo bão hòa
  • Đã qua chế biến kỹ

Chất gây dị ứng

Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của trân châu bột là bao nhiêu?

trân châu bột có chỉ số đường huyết là 70 (Cao) và tải lượng đường huyết là 38 trên 100 g.

trân châu bột có phù hợp cho người kháng insulin không?

trân châu bột có chỉ số đường huyết cao (70) và làm tăng đường huyết nhanh. Lựa chọn thay thế tải lượng thấp hơn là Súp lơ trắng.

Dạng nào của trân châu bột có tải lượng đường huyết thấp nhất?

trân châu bột có tải lượng đường huyết thấp nhất trong tất cả các dạng của trân châu bột trong cơ sở dữ liệu này (38 trên 100 g).

Xem trân châu bột trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.