rong biển khô đen

GI 15 · ThấpGL 1.2 / 100 g9/10

GI thấp

15 GI

GL 1.2 trên 100 g

Điểm Logi 9/10
  • Rất ít calo
  • Hàm lượng natri cao

rong biển khô đen có chỉ số đường huyết là 15 (Thấp).

Cập nhật 10 thg 4, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

rong biển khô đen là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

35
Calo
7.7 g
Carbohydrate
5.8 g
Protein
0.6 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo35 kcal
Carbohydrate7.7 g
Đường (tổng)0.5 g
Tự nhiên0.5 g
Thêm vào0 g
Chất xơ7.7 g
Hoà tan2.3 g
Không hoà tan5.4 g
Protein5.8 g
Chất béo0.6 g
Bão hoà0.1 g
Không bão hoà0.5 g
Natri872 mg

Mức độ chế biến

25%
Tối thiểu
Tại sao điểm này?
  • Rất ít calo
  • Hàm lượng chất xơ và khoáng chất cao
  • Chỉ số đường huyết thấp
  • Hàm lượng natri cao
  • Có thể thừa i-ốt nếu tiêu thụ nhiều

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của rong biển khô đen là bao nhiêu?

rong biển khô đen có chỉ số đường huyết là 15 (Thấp) và tải lượng đường huyết là 1.2 trên 100 g.

rong biển khô đen có phù hợp cho người kháng insulin không?

rong biển khô đen có chỉ số đường huyết thấp (15), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

rong biển khô đen ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

rong biển khô đen có tải lượng đường huyết 1.2 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.

Xem rong biển khô đen trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.