mì ống trắng

GI 50 · ThấpGL 15 / 100 g5/10

GI thấp

50 GI

GL 15 trên 100 g

Điểm Logi 5/10
  • hàm lượng protein vừa phải
  • hàm lượng chất xơ thấp

mì ống trắng có chỉ số đường huyết là 50, bằng với Mì ống luộc nguyên bản (50).

Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Các dạng của Mì ống luộc

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

mì ống trắng là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

157
Calo
30.9 g
Carbohydrate
5.8 g
Protein
0.9 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo157 kcal
Carbohydrate30.9 g
Đường (tổng)0.6 g
Tự nhiên0.6 g
Thêm vào0 g
Chất xơ1.8 g
Hoà tan0.5 g
Không hoà tan1.3 g
Protein5.8 g
Chất béo0.9 g
Bão hoà0.2 g
Không bão hoà0.7 g
Natri1 mg

Mức độ chế biến

50%
Vừa phải
Tại sao điểm này?
  • hàm lượng protein vừa phải
  • hàm lượng chất béo thấp
  • hàm lượng chất xơ thấp
  • tải lượng đường huyết cao
  • ngũ cốc tinh chế, không phải ngũ cốc nguyên hạt

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của mì ống trắng là bao nhiêu?

mì ống trắng có chỉ số đường huyết là 50 (Thấp) và tải lượng đường huyết là 15 trên 100 g.

mì ống trắng có phù hợp cho người kháng insulin không?

mì ống trắng có chỉ số đường huyết thấp (50), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

Dạng nào của Mì ống luộc có tải lượng đường huyết thấp nhất?

Trong các dạng của Mì ống luộc trong cơ sở dữ liệu này, mì nguyên cám với sốt cà chua tự làm không thêm đường có tải lượng đường huyết thấp nhất (9 trên 100 g).

Xem mì ống trắng trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.