GL 35.5 trên cốc (95 g) · GL 37.3 trên 100 g
Mì ống lúa mì cứng có chỉ số đường huyết là 50, cao hơn Mì ống luộc nguyên bản (49). Một cốc (95 g) thêm tải lượng đường huyết là 35.5.
Đã rà soát 7 thg 8, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #169736 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Mì ống lúa mì cứng là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 2 oz | 57 g | 21.3 |
| 1 serving (75 g) | 75 g | 28 |
| 1 cup penne | 95 g | 35.5 |
| 1 cup macaroni | 122 g | 45.6 |
| Calo | 371 kcal |
| Carbohydrate | 74.67 g |
| Đường (tổng) | 2.67 g |
| Tự nhiên | 2.7 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 3.2 g |
| Hoà tan | 1 g |
| Không hoà tan | 2.2 g |
| Protein | 13.04 g |
| Chất béo | 1.51 g |
| Bão hoà | 0.3 g |
| Không bão hoà | 1.21 g |
| Natri | 5 mg |
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Mì ống lúa mì cứng có chỉ số đường huyết là 50 (Thấp). Một cốc (95 g) có tải lượng đường huyết là 35.5; trên 100 g tải lượng đường huyết là 37.3.
Mì ống lúa mì cứng có chỉ số đường huyết thấp (50), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Trong các dạng của Mì ống luộc trong cơ sở dữ liệu này, mì tươi có tải lượng đường huyết thấp nhất (12.5 trên 100 g).
Xem Mì ống lúa mì cứng trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.