mận vàng

GI 35 · ThấpGL 4 / 100 g9/10

GI thấp

35 GI

GL 4 trên 100 g

Điểm Logi 9/10
  • Chỉ số đường huyết thấp
  • Hàm lượng đường tự nhiên trung bình

mận vàng có chỉ số đường huyết là 35, bằng với Mận nguyên bản (35).

Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Các dạng của Mận

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

mận vàng là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

46
Calo
11.4 g
Carbohydrate
0.7 g
Protein
0.3 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo46 kcal
Carbohydrate11.4 g
Đường (tổng)9.9 g
Tự nhiên9.9 g
Thêm vào0 g
Chất xơ1.4 g
Hoà tan0.5 g
Không hoà tan0.9 g
Protein0.7 g
Chất béo0.3 g
Bão hoà0.02 g
Không bão hoà0.08 g
Natri1 mg

Mức độ chế biến

5%
Tối thiểu
Tại sao điểm này?
  • Chỉ số đường huyết thấp
  • Nguồn chất xơ tốt
  • Giàu vitamin
  • Hàm lượng đường tự nhiên trung bình
  • Hàm lượng protein thấp

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của mận vàng là bao nhiêu?

mận vàng có chỉ số đường huyết là 35 (Thấp) và tải lượng đường huyết là 4 trên 100 g.

mận vàng có phù hợp cho người kháng insulin không?

mận vàng có chỉ số đường huyết thấp (35), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

Dạng nào của Mận có tải lượng đường huyết thấp nhất?

Trong các dạng của Mận trong cơ sở dữ liệu này, Mận ngâm có tải lượng đường huyết thấp nhất (1 trên 100 g).

Xem mận vàng trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.