cam

GI 43 · Thấp GL 5 · Thấp Score 9/10

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen

cam có chỉ số đường huyết 43, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 5 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

So với các fruits khác, cam xếp hạng trong nhóm thấp nhất về chỉ số đường huyết.

cam là lựa chọn tốt cho người kiểm soát đường huyết, kháng insulin hoặc theo chế độ ăn GI thấp.

Chỉ Số Đường Huyết 43
Thấp GI
Tốt nhất cho kiểm soát đường huyết
Tải Lượng Đường Huyết 5
Thấp GL
Ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết
47
Calo
11.8g
Carbohydrate
0.9g
Protein
0.1g
Chất béo

Điểm Logi: 9/10

Tại sao điểm này?

  • Hàm lượng vitamin C cao
  • Nguồn cung cấp chất xơ
  • Ít calo
  • Chứa đường tự nhiên
  • Hàm lượng protein thấp

Mức độ chế biến

5%
Tối thiểu

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

Calo47 kcal
Carbohydrate11.8g
Đường (tổng)9.4g
Tự nhiên9.4g
Thêm vào0g
Chất xơ2.4g
Hoà tan0.7g
Không hoà tan1.7g
Protein0.9g
Chất béo0.1g
Bão hoà0.02g
Không bão hoà0.08g
Natri1mg

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của cam là bao nhiêu?

cam có chỉ số đường huyết 43, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 5 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

cam có phù hợp cho người kháng insulin không?

cam có chỉ số đường huyết thấp (43), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

cam ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

cam có tải lượng đường huyết 5 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen
← Quay về trang chủ