GL 6.6 trên miếng (131 g) · GL 5 trên 100 g
Cam có chỉ số đường huyết là 43 (Thấp). Một miếng (131 g) thêm tải lượng đường huyết là 6.6.
Đã rà soát 31 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #169097 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Cam là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 small | 96 g | 4.8 |
| 1 medium | 131 g | 6.6 |
| 1 cup, sections | 180 g | 9 |
| 1 large | 184 g | 9.2 |
| Calo | 47 kcal |
| Carbohydrate | 11.8 g |
| Đường (tổng) | 9.4 g |
| Tự nhiên | 9.4 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 2.4 g |
| Hoà tan | 0.7 g |
| Không hoà tan | 1.7 g |
| Protein | 0.9 g |
| Chất béo | 0.1 g |
| Bão hoà | 0.02 g |
| Không bão hoà | 0.02 g |
| Natri | 0 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Cam có chỉ số đường huyết là 43 (Thấp). Một miếng (131 g) có tải lượng đường huyết là 6.6; trên 100 g tải lượng đường huyết là 5.
Cam có chỉ số đường huyết thấp (43), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Cam có tải lượng đường huyết 5 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.
Xem Cam trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.