Trân châu tapioca

GI 85 · CaoGL 75 / 100 g1/10

GI cao

85 GI

GL 75 trên 100 g

Điểm Logi 1/10
  • Không chứa gluten tự nhiên
  • Chỉ số đường huyết cực cao

Trân châu tapioca có chỉ số đường huyết là 85, cao hơn Trân châu nguyên bản (70).

Cập nhật 3 thg 7, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Thay cho thực phẩm này

Các dạng của Trân châu

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Trân châu tapioca là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

358
Calo
88.7 g
Carbohydrate
0.2 g
Protein
0 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo358 kcal
Carbohydrate88.7 g
Đường (tổng)3.3 g
Tự nhiên3.3 g
Thêm vào0 g
Chất xơ0.9 g
Hoà tan0.3 g
Không hoà tan0.6 g
Protein0.2 g
Chất béo0 g
Bão hoà0 g
Không bão hoà0 g
Natri1 mg

Mức độ chế biến

75%
Chế biến cao
Tại sao điểm này?
  • Không chứa gluten tự nhiên
  • Ít natri
  • Chỉ số đường huyết cực cao
  • Hàm lượng protein và chất xơ không đáng kể
  • Làm tăng nhanh mức đường huyết

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của Trân châu tapioca là bao nhiêu?

Trân châu tapioca có chỉ số đường huyết là 85 (Cao) và tải lượng đường huyết là 75 trên 100 g.

Trân châu tapioca có phù hợp cho người kháng insulin không?

Trân châu tapioca có chỉ số đường huyết cao (85) và làm tăng đường huyết nhanh. Lựa chọn thay thế tải lượng thấp hơn là Hạt chia.

Dạng nào của Trân châu có tải lượng đường huyết thấp nhất?

Trong các dạng của Trân châu trong cơ sở dữ liệu này, Trân châu có tải lượng đường huyết thấp nhất (62 trên 100 g).

Xem Trân châu tapioca trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.