GL 21.6 trên cốc (160 g) · GL 13.5 trên 100 g
Mì trứng có chỉ số đường huyết là 57 (Trung bình). Một cốc (160 g) thêm tải lượng đường huyết là 21.6.
Đã rà soát 31 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #169732 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Mì trứng là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 cốc | 160 g | 21.6 |
| Calo | 138 kcal |
| Carbohydrate | 25 g |
| Đường (tổng) | 0.6 g |
| Tự nhiên | 0.6 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 1.3 g |
| Hoà tan | 0.3 g |
| Không hoà tan | 1 g |
| Protein | 5 g |
| Chất béo | 2.1 g |
| Bão hoà | 0.5 g |
| Không bão hoà | 1.1 g |
| Natri | 5 mg |
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Mì trứng có chỉ số đường huyết là 57 (Trung bình). Một cốc (160 g) có tải lượng đường huyết là 21.6; trên 100 g tải lượng đường huyết là 13.5.
Mì trứng có chỉ số đường huyết trung bình (57). Người kháng insulin có thể dùng với lượng vừa phải.
Trong các dạng của Mì trứng trong cơ sở dữ liệu này, mì trứng luộc có tải lượng đường huyết thấp nhất (13 trên 100 g).
Xem Mì trứng trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.