GL 0.4 trên miếng (7 g) · GL 6 trên 100 g
Men dinh dưỡng có chỉ số đường huyết là 15 (Thấp). Một miếng (7 g) thêm tải lượng đường huyết là 0.4.
Đã rà soát 31 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #175043 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Men dinh dưỡng là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 muỗng cà phê | 4 g | 0.2 |
| 1 packet | 7 g | 0.4 |
| 1 muỗng canh | 12 g | 0.7 |
| Calo | 325 kcal |
| Carbohydrate | 41 g |
| Đường (tổng) | 0.3 g |
| Tự nhiên | 0.3 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 27 g |
| Hoà tan | 7 g |
| Không hoà tan | 20 g |
| Protein | 40 g |
| Chất béo | 7 g |
| Bão hoà | 1.2 g |
| Không bão hoà | 5.8 g |
| Natri | 50 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Men dinh dưỡng có chỉ số đường huyết là 15 (Thấp). Một miếng (7 g) có tải lượng đường huyết là 0.4; trên 100 g tải lượng đường huyết là 6.
Men dinh dưỡng có chỉ số đường huyết thấp (15), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Men dinh dưỡng có tải lượng đường huyết 6 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.
Xem Men dinh dưỡng trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.