Hạt mè

Hạt mè

GI 35 · ThấpGL 11.8 / cốc8/10

GI thấp

35 GI

GL 11.8 trên cốc (144 g) · GL 8.2 trên 100 g

Điểm Logi 8/10
  • Tải lượng đường huyết cực thấp
  • Mật độ calo cao

Hạt mè có chỉ số đường huyết là 35 (Thấp). Một cốc (144 g) thêm tải lượng đường huyết là 11.8.

Đã rà soát 31 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #170150 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Thay cho thực phẩm này

Các dạng của Hạt mè

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Hạt mè là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen
Khẩu phần
Khẩu phầnGramGL
1 muỗng canh9 g0.7
1 cốc144 g11.8

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

573
Calo
23.4 g
Carbohydrate
17 g
Protein
49.7 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo573 kcal
Carbohydrate23.4 g
Đường (tổng)0.3 g
Tự nhiên0.3 g
Thêm vào0 g
Chất xơ11.8 g
Hoà tan3.5 g
Không hoà tan8.3 g
Protein17 g
Chất béo49.7 g
Bão hoà7 g
Không bão hoà41 g
Natri11 mg

Mức độ chế biến

20%
Tối thiểu
Tại sao điểm này?
  • Tải lượng đường huyết cực thấp
  • Nguồn cung cấp chất xơ và protein tốt
  • Mật độ calo cao
  • Hàm lượng axit béo omega-6 cao

Chất gây dị ứng

Chứa:

Công thức với Hạt mè

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của Hạt mè là bao nhiêu?

Hạt mè có chỉ số đường huyết là 35 (Thấp). Một cốc (144 g) có tải lượng đường huyết là 11.8; trên 100 g tải lượng đường huyết là 8.2.

Hạt mè có phù hợp cho người kháng insulin không?

Hạt mè có chỉ số đường huyết thấp (35), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

Dạng nào của Hạt mè có tải lượng đường huyết thấp nhất?

Hạt mè có tải lượng đường huyết thấp nhất trong tất cả các dạng của Hạt mè trong cơ sở dữ liệu này (8.2 trên 100 g).

Xem Hạt mè trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.