GL 10.4 trên cốc (174 g) · GL 6 trên 100 g
Hạt lựu có chỉ số đường huyết là 35 (Thấp). Một cốc (174 g) thêm tải lượng đường huyết là 10.4.
Đã rà soát 6 thg 8, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #169134 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Hạt lựu là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 cup, arils (seed/juice sacs) | 174 g | 10.4 |
| Calo | 83 kcal |
| Carbohydrate | 18.7 g |
| Đường (tổng) | 13.7 g |
| Tự nhiên | 13.7 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 4 g |
| Hoà tan | 1.2 g |
| Không hoà tan | 2.8 g |
| Protein | 1.7 g |
| Chất béo | 1.2 g |
| Bão hoà | 0.1 g |
| Không bão hoà | 1.1 g |
| Natri | 3 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Hạt lựu có chỉ số đường huyết là 35 (Thấp). Một cốc (174 g) có tải lượng đường huyết là 10.4; trên 100 g tải lượng đường huyết là 6.
Hạt lựu có chỉ số đường huyết thấp (35), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Hạt lựu có tải lượng đường huyết 6 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.
Xem Hạt lựu trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.