GL 2.1 trên cốc (104 g) · GL 2 trên 100 g
Giá đỗ có chỉ số đường huyết là 25 (Thấp). Một cốc (104 g) thêm tải lượng đường huyết là 2.1.
Đã rà soát 31 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #169957 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Giá đỗ là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 cốc | 104 g | 2.1 |
| Calo | 31 kcal |
| Carbohydrate | 6 g |
| Đường (tổng) | 4 g |
| Tự nhiên | 4 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 1.8 g |
| Hoà tan | 0.54 g |
| Không hoà tan | 1.26 g |
| Protein | 3 g |
| Chất béo | 0.2 g |
| Bão hoà | 0.05 g |
| Không bão hoà | 0.15 g |
| Natri | 6 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Giá đỗ có chỉ số đường huyết là 25 (Thấp). Một cốc (104 g) có tải lượng đường huyết là 2.1; trên 100 g tải lượng đường huyết là 2.
Giá đỗ có chỉ số đường huyết thấp (25), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Giá đỗ có tải lượng đường huyết 2 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.
Xem Giá đỗ trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.