bột bí đỏ

bột bí đỏ

GI 35 · Thấp GL 23 · Cao Score 7/10

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen

bột bí đỏ có chỉ số đường huyết 35, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 23 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng đáng kể đến đường huyết.

So với các vegetables khác, bột bí đỏ xếp hạng trong nhóm thấp nhất về chỉ số đường huyết.

bột bí đỏ là lựa chọn tốt cho người kiểm soát đường huyết, kháng insulin hoặc theo chế độ ăn GI thấp.

Chỉ Số Đường Huyết 35
Thấp GI
Tốt nhất cho kiểm soát đường huyết
Tải Lượng Đường Huyết 23
Cao GL
Ảnh hưởng đáng kể đến đường huyết
320
Calo
65g
Carbohydrate
10g
Protein
2g
Chất béo

Điểm Logi: 7/10

Tại sao điểm này?

Mức độ chế biến

35%
Vừa phải

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

Calo320 kcal
Carbohydrate65g
Đường (tổng)18g
Tự nhiên18.0g
Thêm vào0g
Chất xơ18g
Hoà tan0g
Không hoà tan0g
Protein10g
Chất béo2g
Bão hoà0.3g
Không bão hoà1.7g
Natri18mg

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của bột bí đỏ là bao nhiêu?

bột bí đỏ có chỉ số đường huyết 35, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 23 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng đáng kể đến đường huyết.

bột bí đỏ có phù hợp cho người kháng insulin không?

bột bí đỏ có chỉ số đường huyết thấp (35), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

bột bí đỏ ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

bột bí đỏ có tải lượng đường huyết 23 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến mức đường huyết.

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen
← Quay về trang chủ