trân châu

GI 70 · CaoGL 27 / 100 g2/10

GI cao

70 GI

GL 27 trên 100 g

Điểm Logi 2/10
  • Hàm lượng chất béo thấp
  • Chỉ số đường huyết cao

trân châu có chỉ số đường huyết là 70 (Cao).

Cập nhật 13 thg 7, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Thay cho thực phẩm này

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

trân châu là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

180
Calo
38 g
Carbohydrate
2 g
Protein
2 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo180 kcal
Carbohydrate38 g
Đường (tổng)16 g
Tự nhiên4 g
Thêm vào12 g
Chất xơ0.8 g
Hoà tan0.3 g
Không hoà tan0.5 g
Protein2 g
Chất béo2 g
Bão hoà1.2 g
Không bão hoà0.8 g
Natri60 mg

Mức độ chế biến

75%
Chế biến cao
Tại sao điểm này?
  • Hàm lượng chất béo thấp
  • Nguồn năng lượng nhanh
  • Chỉ số đường huyết cao
  • Chứa đường bổ sung
  • Hàm lượng chất xơ thấp

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của trân châu là bao nhiêu?

trân châu có chỉ số đường huyết là 70 (Cao) và tải lượng đường huyết là 27 trên 100 g.

trân châu có phù hợp cho người kháng insulin không?

trân châu có chỉ số đường huyết cao (70) và làm tăng đường huyết nhanh. Lựa chọn thay thế tải lượng thấp hơn là Hạt chia.

trân châu ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

trân châu có tải lượng đường huyết 27 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến mức đường huyết.

Xem trân châu trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.