GL 30.8 trên cốc (140 g) · GL 22 trên 100 g
Sản phẩm lúa mì nguyên hạt có chỉ số đường huyết là 30 (Thấp). Một cốc (140 g) thêm tải lượng đường huyết là 30.8.
Đã rà soát 6 thg 8, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #170688 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Sản phẩm lúa mì nguyên hạt là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 cốc | 140 g | 30.8 |
| Calo | 340 kcal |
| Carbohydrate | 72 g |
| Đường (tổng) | 0.4 g |
| Tự nhiên | 0.4 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 12 g |
| Hoà tan | 3.6 g |
| Không hoà tan | 8.4 g |
| Protein | 13 g |
| Chất béo | 2.5 g |
| Bão hoà | 0.4 g |
| Không bão hoà | 2.1 g |
| Natri | 2 mg |
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Sản phẩm lúa mì nguyên hạt có chỉ số đường huyết là 30 (Thấp). Một cốc (140 g) có tải lượng đường huyết là 30.8; trên 100 g tải lượng đường huyết là 22.
Sản phẩm lúa mì nguyên hạt có chỉ số đường huyết thấp (30), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Sản phẩm lúa mì nguyên hạt có tải lượng đường huyết 22 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến mức đường huyết.
Xem Sản phẩm lúa mì nguyên hạt trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.