GL 0 trên miếng (3 g) · GL 1 trên 100 g
Rong biển nori có chỉ số đường huyết là 15 (Thấp). Một miếng (3 g) thêm tải lượng đường huyết là 0.
Đã rà soát 31 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #168458 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Rong biển nori là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 sheet (approx. 8x7 inches) | 3 g | 0 |
| Calo | 35 kcal |
| Carbohydrate | 5.1 g |
| Đường (tổng) | 0.5 g |
| Tự nhiên | 0.5 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 0.3 g |
| Hoà tan | 0.1 g |
| Không hoà tan | 0.2 g |
| Protein | 5.8 g |
| Chất béo | 0.3 g |
| Bão hoà | 0.1 g |
| Không bão hoà | 0.2 g |
| Natri | 312 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Rong biển nori có chỉ số đường huyết là 15 (Thấp). Một miếng (3 g) có tải lượng đường huyết là 0; trên 100 g tải lượng đường huyết là 1.
Rong biển nori có chỉ số đường huyết thấp (15), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Rong biển nori có tải lượng đường huyết 1 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.
Xem Rong biển nori trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.