GL 0.1 trên miếng (9 g) · GL 1 trên 100 g
Nấm hương có chỉ số đường huyết là 10, bằng với Nấm hương nguyên bản (10). Một miếng (9 g) thêm tải lượng đường huyết là 0.1.
Cập nhật 14 thg 7, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Nấm hương là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 medium mushroom | 9 g | 0.1 |
| 1 cốc | 145 g | 1.5 |
| Calo | 41 kcal |
| Carbohydrate | 6.8 g |
| Đường (tổng) | 2.4 g |
| Tự nhiên | 2.4 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 2.5 g |
| Hoà tan | 0.8 g |
| Không hoà tan | 1.8 g |
| Protein | 2.3 g |
| Chất béo | 0.3 g |
| Bão hoà | 0.1 g |
| Không bão hoà | 0.2 g |
| Natri | 13 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Nấm hương có chỉ số đường huyết là 10 (Thấp). Một miếng (9 g) có tải lượng đường huyết là 0.1; trên 100 g tải lượng đường huyết là 1.
Nấm hương có chỉ số đường huyết thấp (10), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Nấm hương có tải lượng đường huyết thấp nhất trong tất cả các dạng của Nấm hương trong cơ sở dữ liệu này (1 trên 100 g).
Xem Nấm hương trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.