hạt trân châu

GI 70 · CaoGL 53.2 / 100 g2.5/10

GI cao

70 GI

GL 53.2 trên 100 g

Điểm Logi 2.5/10
  • Một lượng nhỏ carbohydrate có nguồn gốc từ ngũ cốc
  • Hàm lượng đường bổ sung cao

hạt trân châu có chỉ số đường huyết là 70 (Cao).

Cập nhật 12 thg 10, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Thay cho thực phẩm này

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

hạt trân châu là một trong 11.147 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

430
Calo
76 g
Carbohydrate
7 g
Protein
11 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo430 kcal
Carbohydrate76 g
Đường (tổng)32 g
Tự nhiên2 g
Thêm vào30 g
Chất xơ3 g
Hoà tan0.8 g
Không hoà tan2.2 g
Protein7 g
Chất béo11 g
Bão hoà6 g
Không bão hoà5 g
Natri180 mg

Mức độ chế biến

90%
Chế biến cao
Tại sao điểm này?
  • Một lượng nhỏ carbohydrate có nguồn gốc từ ngũ cốc
  • Cung cấp một ít protein và chất xơ
  • Hàm lượng đường bổ sung cao
  • Sản phẩm tinh chế, siêu chế biến với tải lượng đường huyết cao
  • Ít chất xơ và vi chất dinh dưỡng

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của hạt trân châu là bao nhiêu?

hạt trân châu có chỉ số đường huyết là 70 (Cao) và tải lượng đường huyết là 53.2 trên 100 g.

hạt trân châu có phù hợp cho người kháng insulin không?

hạt trân châu có chỉ số đường huyết cao (70) và làm tăng đường huyết nhanh. Lựa chọn thay thế tải lượng thấp hơn là Hạt chia.

hạt trân châu ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

hạt trân châu có tải lượng đường huyết 53.2 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến mức đường huyết.

Xem hạt trân châu trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.