GL 0.3 trên cốc (33 g) · GL 1 trên 100 g
Giá đỗ có chỉ số đường huyết là 25 (Thấp). Một cốc (33 g) thêm tải lượng đường huyết là 0.3.
Đã rà soát 6 thg 8, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ AI, kiểm duyệt bởi con người) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Giá đỗ là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 muỗng canh | 2 g | 0 |
| 1 cốc | 33 g | 0.3 |
| Calo | 30 kcal |
| Carbohydrate | 5.9 g |
| Đường (tổng) | 0.4 g |
| Tự nhiên | 0.4 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 1.9 g |
| Hoà tan | 0.57 g |
| Không hoà tan | 1.33 g |
| Protein | 3.5 g |
| Chất béo | 0.4 g |
| Bão hoà | 0.05 g |
| Không bão hoà | 0.35 g |
| Natri | 6 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Giá đỗ có chỉ số đường huyết là 25 (Thấp). Một cốc (33 g) có tải lượng đường huyết là 0.3; trên 100 g tải lượng đường huyết là 1.
Giá đỗ có chỉ số đường huyết thấp (25), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Giá đỗ có tải lượng đường huyết 1 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.
Xem Giá đỗ trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.