GL 0.9 trên muỗng cà phê điển hình (5 g) · GL 17.4 trên 100 g
Garam masala có chỉ số đường huyết là 30 (Thấp). Một muỗng cà phê điển hình (5 g) thêm tải lượng đường huyết là 0.9.
Đã rà soát 6 thg 8, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ AI, kiểm duyệt bởi con người) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Garam masala là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 muỗng cà phê | 3 g | 0.6 |
| 1 muỗng canh | 10 g | 1.7 |
| Calo | 350 kcal |
| Carbohydrate | 58 g |
| Đường (tổng) | 3 g |
| Tự nhiên | 3 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 25 g |
| Hoà tan | 7.5 g |
| Không hoà tan | 17.5 g |
| Protein | 12 g |
| Chất béo | 10 g |
| Bão hoà | 2 g |
| Không bão hoà | 8 g |
| Natri | 80 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Garam masala có chỉ số đường huyết là 30 (Thấp). Một muỗng cà phê điển hình (5 g) có tải lượng đường huyết là 0.9; trên 100 g tải lượng đường huyết là 17.4.
Garam masala có chỉ số đường huyết thấp (30), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Garam masala có tải lượng đường huyết 17.4 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng vừa phải đến mức đường huyết.
Xem Garam masala trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.