GL 2.9 trên cốc (96 g) · GL 3 trên 100 g
Gừng có chỉ số đường huyết là 15 (Thấp). Một cốc (96 g) thêm tải lượng đường huyết là 2.9.
Đã rà soát 31 thg 7, 2026 · Nguồn: USDA FoodData Central #169231 , Nhóm Dinh dưỡng Logi · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Gừng là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 muỗng cà phê | 2 g | 0.1 |
| 1 cup, slices (1" dia) | 96 g | 2.9 |
| Calo | 80 kcal |
| Carbohydrate | 17.8 g |
| Đường (tổng) | 1.7 g |
| Tự nhiên | 1.7 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 2 g |
| Hoà tan | 0.6 g |
| Không hoà tan | 1.4 g |
| Protein | 1.8 g |
| Chất béo | 0.8 g |
| Bão hoà | 0.2 g |
| Không bão hoà | 0.6 g |
| Natri | 13 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Gừng có chỉ số đường huyết là 15 (Thấp). Một cốc (96 g) có tải lượng đường huyết là 2.9; trên 100 g tải lượng đường huyết là 3.
Gừng có chỉ số đường huyết thấp (15), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Gừng có tải lượng đường huyết 3 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.
Xem Gừng trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.