GL 0.6 trên miếng (15 g) · GL 4 trên 100 g
Sả có chỉ số đường huyết là 17 (Thấp). Một miếng (15 g) thêm tải lượng đường huyết là 0.6.
Cập nhật 4 thg 7, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Sả là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 muỗng canh | 10 g | 0.4 |
| 1 stalk | 15 g | 0.6 |
| Calo | 99 kcal |
| Carbohydrate | 25.3 g |
| Đường (tổng) | 0.7 g |
| Tự nhiên | 0.7 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 0.6 g |
| Hoà tan | 0.2 g |
| Không hoà tan | 0.4 g |
| Protein | 1.8 g |
| Chất béo | 0.5 g |
| Bão hoà | 0.1 g |
| Không bão hoà | 0.4 g |
| Natri | 6 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Sả có chỉ số đường huyết là 17 (Thấp). Một miếng (15 g) có tải lượng đường huyết là 0.6; trên 100 g tải lượng đường huyết là 4.
Sả có chỉ số đường huyết thấp (17), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Sả có tải lượng đường huyết 4 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.
Xem Sả trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.