GL 41 trên 100 g
Màu caramel có chỉ số đường huyết là 60 (Trung bình).
Cập nhật 4 thg 7, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
Màu caramel là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 muỗng cà phê | 7 g | 2.7 |
| 1 muỗng canh | 20 g | 8.2 |
| Calo | 270 kcal |
| Carbohydrate | 68 g |
| Đường (tổng) | 68 g |
| Tự nhiên | 0 g |
| Thêm vào | 68 g |
| Chất xơ | 0 g |
| Hoà tan | 0 g |
| Không hoà tan | 0 g |
| Protein | 0 g |
| Chất béo | 0 g |
| Bão hoà | 0 g |
| Không bão hoà | 0 g |
| Natri | 200 mg |
Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14
Công thức GI thấp trên Logi Food Coach
Màu caramel có chỉ số đường huyết là 60 (Trung bình) và tải lượng đường huyết là 41 trên 100 g.
Màu caramel có chỉ số đường huyết trung bình (60). Phù hợp khi dùng vừa phải, lý tưởng kết hợp với protein hoặc chất béo; lựa chọn thay thế tải lượng thấp hơn là Nước ép củ dền cô đặc.
Màu caramel có tải lượng đường huyết 41 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng đáng kể đến mức đường huyết.
Xem Màu caramel trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.