Chất xơ ngô

Chất xơ ngô

GI 10 · ThấpGL 9 / 100 g8/10

GI thấp

10 GI

GL 9 trên 100 g

Điểm Logi 8/10
  • Hàm lượng chất xơ cực cao
  • Nguyên liệu đã qua chế biến

Chất xơ ngô có chỉ số đường huyết là 10 (Thấp).

Cập nhật 27 thg 10, 2025 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Các dạng của Chất xơ ngô

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Chất xơ ngô là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

80
Calo
90 g
Carbohydrate
0.5 g
Protein
0.2 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo80 kcal
Carbohydrate90 g
Đường (tổng)0.5 g
Tự nhiên0.5 g
Thêm vào0 g
Chất xơ85 g
Hoà tan25.5 g
Không hoà tan59.5 g
Protein0.5 g
Chất béo0.2 g
Bão hoà0.05 g
Không bão hoà0.15 g
Natri10 mg

Mức độ chế biến

75%
Chế biến cao
Tại sao điểm này?
  • Hàm lượng chất xơ cực cao
  • Chỉ số đường huyết rất thấp
  • Hàm lượng đường tối thiểu
  • Nguyên liệu đã qua chế biến
  • Hàm lượng protein rất thấp
  • Giá trị vi chất dinh dưỡng tối thiểu

Chất gây dị ứng

Không liệt kê chất gây dị ứng EU-14

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của Chất xơ ngô là bao nhiêu?

Chất xơ ngô có chỉ số đường huyết là 10 (Thấp) và tải lượng đường huyết là 9 trên 100 g.

Chất xơ ngô có phù hợp cho người kháng insulin không?

Chất xơ ngô có chỉ số đường huyết thấp (10), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

Dạng nào của Chất xơ ngô có tải lượng đường huyết thấp nhất?

Trong các dạng của Chất xơ ngô trong cơ sở dữ liệu này, Chất xơ ngô hòa tan có tải lượng đường huyết thấp nhất (7.1 trên 100 g).

Xem Chất xơ ngô trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.