GL 8.5 trên cốc (170 g) · GL 5 trên 100 g
đậu đỏ có chỉ số đường huyết là 24 (Thấp). Một cốc (170 g) thêm tải lượng đường huyết là 8.5.
Đã rà soát 6 thg 8, 2026 · Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ AI, kiểm duyệt bởi con người) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi
Logi · Quản lý kháng insulin
đậu đỏ là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.
Tiếp tục trên web
| Khẩu phần | Gram | GL |
|---|---|---|
| 1 muỗng canh | 10 g | 0.5 |
| 1 serving (approx. 1/2 cup) | 130 g | 6.5 |
| 1 cốc | 170 g | 8.5 |
| Calo | 127 kcal |
| Carbohydrate | 22.8 g |
| Đường (tổng) | 0.3 g |
| Tự nhiên | 0.3 g |
| Thêm vào | 0 g |
| Chất xơ | 6.4 g |
| Hoà tan | 2.2 g |
| Không hoà tan | 4.2 g |
| Protein | 8.7 g |
| Chất béo | 0.5 g |
| Bão hoà | 0.1 g |
| Không bão hoà | 0.4 g |
| Natri | 2 mg |
đậu đỏ có chỉ số đường huyết là 24 (Thấp). Một cốc (170 g) có tải lượng đường huyết là 8.5; trên 100 g tải lượng đường huyết là 5.
đậu đỏ có chỉ số đường huyết thấp (24), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.
Trong các dạng của đậu đỏ trong cơ sở dữ liệu này, Đậu thận đóng hộp có tải lượng đường huyết thấp nhất (4 trên 100 g).
Xem đậu đỏ trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.
PDF miễn phí — 3 trang
Nhật ký ăn uống hàng tuần
Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.
Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.