quả aronia đen

quả aronia đen

GI 15 · Thấp GL 1 · Thấp Score 10/10

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen

quả aronia đen có chỉ số đường huyết 15, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 1 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

So với các fruits khác, quả aronia đen xếp hạng trong nhóm thấp nhất về chỉ số đường huyết.

quả aronia đen là lựa chọn tốt cho người kiểm soát đường huyết, kháng insulin hoặc theo chế độ ăn GI thấp.

Chỉ Số Đường Huyết 15
Thấp GI
Tốt nhất cho kiểm soát đường huyết
Tải Lượng Đường Huyết 1
Thấp GL
Ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết
47
Calo
9.6g
Carbohydrate
1.4g
Protein
0.5g
Chất béo

Điểm Logi: 10/10

Tại sao điểm này?

Mức độ chế biến

5%
Tối thiểu

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

Calo47 kcal
Carbohydrate9.6g
Đường (tổng)4.2g
Tự nhiên4.2g
Thêm vào0g
Chất xơ5.3g
Hoà tan0g
Không hoà tan0g
Protein1.4g
Chất béo0.5g
Bão hoà0.03g
Không bão hoà0.47g
Natri1mg

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của quả aronia đen là bao nhiêu?

quả aronia đen có chỉ số đường huyết 15, được xếp loại là thực phẩm GI thấp. Với tải lượng đường huyết 1 mỗi 100g, nó có ảnh hưởng tối thiểu đến đường huyết.

quả aronia đen có phù hợp cho người kháng insulin không?

quả aronia đen có chỉ số đường huyết thấp (15), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

quả aronia đen ảnh hưởng đến đường huyết như thế nào?

quả aronia đen có tải lượng đường huyết 1 mỗi 100g, cho thấy ảnh hưởng tối thiểu đến mức đường huyết.

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

Logi quét bữa ăn của bạn, tính tải lượng đường huyết theo thời gian thực và cho bạn thấy chính xác mỗi thành phần ảnh hưởng đến đường huyết ra sao.

Bắt đầu miễn phí →
Logi app — nutrition label screen Logi app — food index screen Logi app — ingredients screen
← Quay về trang chủ