bánh mì nâu

bánh mì nâu

GI 50 · ThấpGL 22 / 100 g7/10

GI thấp

50 GI

GL 22 trên 100 g

Điểm Logi 7/10
  • High fiber content
  • Moderate sodium content

bánh mì nâu có chỉ số đường huyết là 50 (Thấp).

Nguồn: Nhóm Dinh dưỡng Logi (thành phần dựa trên USDA, hỗ trợ bởi AI) · Không phải là tư vấn y khoa · Báo cáo lỗi

Các dạng của bánh mì nâu

Logi · Quản lý kháng insulin

Giảm đường huyết với những lựa chọn thực phẩm thông minh hơn

bánh mì nâu là một trong 11.115 thực phẩm được Logi chấm điểm khi bạn chụp ảnh bữa ăn — kèm khẩu phần.

Tiếp tục trên web
Logi app, food index screen

Thông tin dinh dưỡng (mỗi 100g)

240
Calo
43 g
Carbohydrate
9 g
Protein
2.5 g
Chất béo
mỗi 100g
Calo240 kcal
Carbohydrate43 g
Đường (tổng)4 g
Tự nhiên3 g
Thêm vào1 g
Chất xơ6 g
Hoà tan2 g
Không hoà tan4 g
Protein9 g
Chất béo2.5 g
Bão hoà0.4 g
Không bão hoà2.1 g
Natri400 mg

Mức độ chế biến

60%
Vừa phải
Tại sao điểm này?
  • High fiber content
  • Moderate protein
  • Lower glycemic index than white bread
  • Moderate sodium content
  • Contains added sugars
  • Processed grain product

Công thức GI thấp trên Logi Food Coach

Câu hỏi thường gặp

Chỉ số đường huyết của bánh mì nâu là bao nhiêu?

bánh mì nâu có chỉ số đường huyết là 50 (Thấp) và tải lượng đường huyết là 22 trên 100 g.

bánh mì nâu có phù hợp cho người kháng insulin không?

bánh mì nâu có chỉ số đường huyết thấp (50), là lựa chọn tốt cho người kháng insulin.

Dạng nào của bánh mì nâu có tải lượng đường huyết thấp nhất?

bánh mì nâu có tải lượng đường huyết thấp nhất trong tất cả các dạng của bánh mì nâu trong cơ sở dữ liệu này (22 trên 100 g).

Xem bánh mì nâu trong ứng dụng Logi, với khẩu phần của bạn.

Food diary cheat sheet

PDF miễn phí — 3 trang

Nhật ký ăn uống hàng tuần

Ghi lại bữa ăn, tải lượng đường huyết & tâm trạng. Nhận ra xu hướng sau 3 tuần.

Không spam. Hủy đăng ký bất cứ lúc nào.